cargo hatch

cargo hatch

The crew opens the cargo hatch to unload the supplies.

Định nghĩa

Danh từ: Cửa hầm hàng (khoang chứa hàng trên tàu hoặc máy bay): "cargo hatch" một loại cửa hoặc nắp đậy có thể mở ra, dẫn vào khoang chứa hàng hóa của tàu thủy, máy bay hoặc tàu vũ trụ. thường được thiết kế để chịu được áp lực thời tiết khắc nghiệt, đồng thời cho phép dễ dàng tiếp cận hàng hóa trong quá trình bốc dỡ.

dụ sử dụng
  • (Thủy thủ đoàn đã mở cửa hầm hàng để chất lên các vật .)
  • (Trong cơn bão, cửa hầm hàng đã được cố định chặt để ngăn nước tràn vào.)
  • (Cửa hầm hàng của máy bay bị trục trặc, làm chậm việc dỡ các kiện hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to secure the cargo hatch": cố định hoặc khóa chặt cửa hầm hàng.
    • Before departure, the crew must secure the cargo hatch with heavy bolts. (Trước khi khởi hành, thủy thủ đoàn phải cố định cửa hầm hàng bằng các bu-lông nặng.)
  • "cargo hatch cover": nắp đậy của cửa hầm hàng (thường dùng để chỉ phần trên cùng).
    • The cargo hatch cover was damaged by the rough seas. (Nắp đậy của cửa hầm hàng đã bị hư hại do biển động.)
Biến thể từ gần giống
  • Hatch (danh từ): cửa sập, cửa hầm nói chung (không nhất thiết chỉ dành cho hàng hóa).
    • The submarine's escape hatch was tested regularly. (Cửa sập thoát hiểm của tàu ngầm được kiểm tra thường xuyên.)
  • Cargo (danh từ): hàng hóa (hàng chở trên tàu, xe, máy bay).
    • The ship carried a large cargo of grain. (Con tàu chở một lượng lớn hàng hóa ngũ cốc.)
  • Cargo hold (danh từ): hầm hàng (khoang chứa hàng, không phải cửa).
    • The cargo hold was filled with containers. (Hầm hàng đã được chất đầy các container.)
Từ đồng nghĩa
  • Loading hatch: cửa hầm chất hàng (nhấn mạnh vào chức năng bốc dỡ).
  • Freight hatch: cửa hầm hàng hóa (dùng trong vận tải đường sắt hoặc đường biển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Open up the cargo hatch: mở cửa hầm hàng.
    • The dockworkers opened up the cargo hatch to begin unloading. (Các công nhân bến tàu đã mở cửa hầm hàng để bắt đầu dỡ hàng.)
  • Close off the cargo hatch: đóng kín cửa hầm hàng.
    • After inspection, they closed off the cargo hatch to keep out moisture. (Sau khi kiểm tra, họ đã đóng kín cửa hầm hàng để tránh ẩm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "cargo hatch", nhưng có thể liên quan đến: - "batten down the hatches": chuẩn bị cho khó khăn (nghĩa bóng, bắt nguồn từ việc đóng chặt các cửa hầm trên tàu trước bão). - We need to batten down the hatches before the financial crisis hits. (Chúng ta cần chuẩn bị sẵn sàng trước khi cuộc khủng hoảng tài chính ập đến.)